eword.vn

admit trong ngữ cảnh

admit = nhận vào

Câu tiếng Anh

I admit it.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã cho phép anh sửa những sổ sách đó.

← admit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với admit