advance trong ngữ cảnh
advance = tiến lên
Câu tiếng Anh
The chief duty of a house detective is to spot trouble in advance.
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệm vụ chính của một thám tử khách sạn là phát hiện trước được rắc rối.
← advance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advance