advise trong ngữ cảnh
advise = khuyên
Câu tiếng Anh
But I advise you to confine your hobby to the entertainment of yourself and your friends.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng tôi khuyên ông nên hạn chế sở thích mà chỉ để giải trí cho ông và bạn bè.
← advise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với advise