eword.vn </> .md

Advise nghĩa là gì?

Advise nghĩa là khuyên

UK /ədˈvaɪz/ · US /ədˈvaɪz/

verbSơ–trung (A2)

Advise nghĩa là khuyên. Phát âm IPA: /ədˈvaɪz/.

Collocations — cụm đi với advise

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Advise là động từ có nghĩa đưa lời khuyên hoặc tư vấn cho ai đó về một hành động tốt nhất. Từ này thường được dùng trong bối cảnh cung cấp ý kiến dựa trên kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn, hoặc sự phán đoán.

Cách dùng chính

1. Advise + to-infinitive

Dùng khi khuyên ai đó nên làm gì.

  • I advise you to book your tickets in advance. (Tôi khuyên bạn nên đặt vé trước.)

2. Advise + -ing (advise against)

Dùng khi khuyên không nên làm gì.

  • I advise waiting until the price drops. (Tôi khuyên nên chờ cho đến khi giá giảm.)
  • We advise against traveling during the monsoon season. (Chúng tôi khuyên không nên du lịch mùa mưa.)

3. Advise + on + noun

Dùng khi tư vấn về một vấn đề cụ thể.

  • She advises on environmental policy. (Cô ấy tư vấn về chính sách môi trường.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Advise vs. Advice

  • Advise = động từ (hành động khuyên)
    • She will advise you on the best course of action.
  • Advice = danh từ (lời khuyên)
    • Her advice is always valuable. (Lời khuyên của cô ấy luôn có giá trị.)

Advise vs. Recommend

  • Advise: nhấn mạnh tính chất tư vấn, khuyên dựa trên trải nghiệm hoặc chuyên môn
    • The financial advisor advised against high-risk investments.
  • Recommend: nhấn mạnh sự ủng hộ, đề nghị (thường ít mang tính cảnh báo)
    • I recommend this restaurant—the food is excellent. (Tôi đề nghị nhà hàng này.)

Mẹo nhớ

ADVISES (Sound like s, từ động từ)
ADVICEC (Counsel, danh từ)

Tình huống sử dụng thường gặp

  1. Chuyên gia tư vấn: doctor, lawyer, financial advisor

    • The lawyer advised her to settle the case out of court.
  2. Trong công việc: giving guidance to colleagues or subordinates

    • The manager advised the team to focus on customer satisfaction.
  3. Cá nhân: sharing wisdom with friends or family

    • My grandmother always advises me to be patient and kind.

FAQ

Q: "Advise" có thể dùng số nhiều không?
A: Không, "advise" là động từ nên luôn giữ nguyên hình thức. Chủ ngữ số nhiều vẫn dùng "advise" (không thêm s).

  • They advise their clients regularly. (Họ khuyên các khách hàng của mình thường xuyên.)

Q: Hiệu ứng pháp lý của "advise" là gì?
A: Khi một chuyên gia (luật sư, bác sĩ) "advise" bạn, họ đang đưa ra khuyến cáo chuyên môn, nhưng bạn không bắt buộc phải tuân theo.

Câu hỏi thường gặp

advise nghĩa là gì?

khuyên

advise trong tiếng Việt là gì?

khuyên

What does "advise" mean?

to offer suggestions about the best course of action to someone; to recommend or counsel

Ví dụ câu với advise?

The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food. — Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn.

Ví dụ câu với advise?

I would advise you to arrive at the airport at least two hours early. — Tôi khuyên bạn nên đến sân bay ít nhất hai tiếng trước.