eword.vn

afford trong ngữ cảnh

afford = có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)

Câu tiếng Anh

How long can I afford to stay closed?

Nghĩa tiếng Việt

Tôi còn phải đóng cửa bao lâu nữa?

← afford: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afford