afford trong ngữ cảnh
afford = có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)
Câu tiếng Anh
Now I can afford to make some promises. The workingman and the slum child know they can expect my best efforts in their interests.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ tôi có thể đưa ra những hứa hẹn.
← afford: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với afford