again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Case opened again, closed again.
Nghĩa tiếng Việt
Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Case opened again, closed again.
Vụ việc lại mở ra và khép lại rồi.
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again