again trong ngữ cảnh
again = lại
Câu tiếng Anh
Unprepared again.
Nghĩa tiếng Việt
Em chưa chuẩn bị bài!
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again
again = lại
Unprepared again.
Em chưa chuẩn bị bài!
← again: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với again