eword.vn

against trong ngữ cảnh

against = chống lại

Câu tiếng Anh

A commandment against everything.

Nghĩa tiếng Việt

Giới răn cấm hết mọi thứ.

← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against