Nghĩa chính
against — chống lại.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈɡeɪnst/
English: In a contrary direction to.
Từ loại
- preposition
- conjunction
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It is hard work to swim against the current. | chống lại |
| The rain pounds against the window. | chống lại |
| The kennel was put against the back wall. | chống lại |
| A row of trees stood against a fence. | chống lại |
Liên quan
Đồng nghĩa: versus
Trái nghĩa: for, on, with
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.