against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
A story of greed and tyranny and of anger against it, of what it cost.
Nghĩa tiếng Việt
Một câu chuyện về lòng tham và sự chuyên chế và sự tức giận chống lại nó, về những gì nó phải trả.
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against