eword.vn

against trong ngữ cảnh

against = chống lại

Câu tiếng Anh

Against my will I am here tied to a promise, and I know that no one can free me.

Nghĩa tiếng Việt

Dù không muốn, nhưng vì ta đã hứa. Mà chẳng ai chịu giúp ta.

← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against