against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
Against something?
Nghĩa tiếng Việt
Chống lại một cái gì?
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against
against = chống lại
Against something?
Chống lại một cái gì?
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against