against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
Does the Earl of Alban dare issue orders against a prince of the realm?
Nghĩa tiếng Việt
Bá tước Alban dám ra lệnh cho hoàng tử của vương quốc à?
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against