against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
I come with news of Madero, leader of the fight against Diaz.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đem tới tin của Madero, thủ lĩnh kháng chiến quân chống tổng thống Diaz.
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against