against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
I was like the leader of a great army revolting against the power of roulette.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi như vị tướng của một đội quân vĩ đại, chống lại sức mạnh của bánh xe.
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against