against trong ngữ cảnh
against = chống lại
Câu tiếng Anh
There was a Nazi tank against every Polish hope... and the people were stunned and helpless.
Nghĩa tiếng Việt
Có một chiếc xe tăng Quốc xã đè lên mỗi niềm hy vọng Ba Lan, và người dân bàng hoàng trong vô vọng.
← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against