eword.vn

against trong ngữ cảnh

against = chống lại

Câu tiếng Anh

You'd better see exactly what you're up against down here.

Nghĩa tiếng Việt

Tốt hơn bà nên xem chính xác những gì bà đang chống lại ở đây.

← against: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với against