agenda trong ngữ cảnh
agenda = chương trình nghị sự
Câu tiếng Anh
To the best of our knowledge, the Pavlovich brothers have no political agenda.
Nghĩa tiếng Việt
Theo những hiểu biết của chúng ta, Anh em nhà Pavlovich không hoạt động chính trị
← agenda: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với agenda