eword.vn

ago trong ngữ cảnh

ago = trước đây

Câu tiếng Anh

I gave up my independence 10 years ago today.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã từ bỏ độc lập của mình 10 năm trước.

← ago: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ago