agree trong ngữ cảnh
agree = đồng ý
Câu tiếng Anh
I was hoping to find excuses for you, but I help but agree with Mrs. Morin.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi hy vọng tìm lời bào chữa cho cô. Nhưng bà Morin đã đúng.
← agree: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với agree