Định nghĩa chi tiết
Agree là động từ biểu thị sự thống nhất ý kiến hoặc chấp nhận một điều gì đó.
Cách sử dụng chính
1. Agree with + người/ý kiến
Nghĩa là chia sẻ cùng quan điểm với ai đó.
- I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- Do you agree with this proposal? (Bạn có đồng ý với đề xuất này không?)
2. Agree on + vấn đề cụ thể
Thể hiện thỏa thuận về một điều cụ thể giữa nhiều người.
- We agreed on the budget. (Chúng tôi đã thống nhất về ngân sách.)
- They can't agree on a date. (Họ không thể thống nhất về ngày tháng.)
3. Agree to + hành động/đề xuất
Chấp nhận làm gì hoặc chấp nhận một đề nghị.
- She agreed to help us. (Cô ấy chấp nhận giúp chúng tôi.)
- Will you agree to my terms? (Bạn có chấp nhận các điều kiện của tôi không?)
4. Agree (không có đối tượng)
Đơn giản là đồng ý hoặc thừa nhận.
- I agree! (Tôi đồng ý!)
- "It's getting late." "I agree." ("Trời sắp tối rồi." "Tôi cũng nghĩ vậy.")
Phân biệt các cấu trúc
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Agree with | Agree with his opinion | Chia sẻ cùng ý kiến |
| Agree on | Agree on a plan | Thống nhất về một kế hoạch |
| Agree to | Agree to help | Chấp nhận làm việc gì |
| Agree (that) | Agree that it's wrong | Thừa nhận / công nhận |
Mẹo học
- With = chia sẻ cùng ý kiến (cùng quan điểm)
- On = thỏa thuận về chi tiết (agree on the details)
- To = chấp nhận hành động (agree to take action)
Các hình thức liên quan
- Agreement (danh từ): sự thống nhất, hợp đồng
- Agreeable (tính từ): dễ tính, vui vẻ, hay / thích hợp
- Disagreement (danh từ): sự bất đồng, tranh cãi
Lưu ý ngữ pháp
Khi dùng "agree" với mệnh đề (clause), cần dùng "that":
- I agree that we should leave early. (Tôi đồng ý rằng chúng ta nên rời sớm.)
- They agreed that it was a good idea. (Họ thừa nhận rằng đó là một ý tưởng hay.)