eword.vn </> .md

Agree nghĩa là gì?

Agree nghĩa là đồng ý

UK /əˈɡriː/ · US /əˈɡriː/

verbSơ cấp (A1)

Agree nghĩa là đồng ý. Phát âm IPA: /əˈɡriː/.

Collocations — cụm đi với agree

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Agree là động từ biểu thị sự thống nhất ý kiến hoặc chấp nhận một điều gì đó.

Cách sử dụng chính

1. Agree with + người/ý kiến

Nghĩa là chia sẻ cùng quan điểm với ai đó.

  • I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
  • Do you agree with this proposal? (Bạn có đồng ý với đề xuất này không?)

2. Agree on + vấn đề cụ thể

Thể hiện thỏa thuận về một điều cụ thể giữa nhiều người.

  • We agreed on the budget. (Chúng tôi đã thống nhất về ngân sách.)
  • They can't agree on a date. (Họ không thể thống nhất về ngày tháng.)

3. Agree to + hành động/đề xuất

Chấp nhận làm gì hoặc chấp nhận một đề nghị.

  • She agreed to help us. (Cô ấy chấp nhận giúp chúng tôi.)
  • Will you agree to my terms? (Bạn có chấp nhận các điều kiện của tôi không?)

4. Agree (không có đối tượng)

Đơn giản là đồng ý hoặc thừa nhận.

  • I agree! (Tôi đồng ý!)
  • "It's getting late." "I agree." ("Trời sắp tối rồi." "Tôi cũng nghĩ vậy.")

Phân biệt các cấu trúc

Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
Agree with Agree with his opinion Chia sẻ cùng ý kiến
Agree on Agree on a plan Thống nhất về một kế hoạch
Agree to Agree to help Chấp nhận làm việc gì
Agree (that) Agree that it's wrong Thừa nhận / công nhận

Mẹo học

  • With = chia sẻ cùng ý kiến (cùng quan điểm)
  • On = thỏa thuận về chi tiết (agree on the details)
  • To = chấp nhận hành động (agree to take action)

Các hình thức liên quan

  • Agreement (danh từ): sự thống nhất, hợp đồng
  • Agreeable (tính từ): dễ tính, vui vẻ, hay / thích hợp
  • Disagreement (danh từ): sự bất đồng, tranh cãi

Lưu ý ngữ pháp

Khi dùng "agree" với mệnh đề (clause), cần dùng "that":

  • I agree that we should leave early. (Tôi đồng ý rằng chúng ta nên rời sớm.)
  • They agreed that it was a good idea. (Họ thừa nhận rằng đó là một ý tưởng hay.)

Câu hỏi thường gặp

agree nghĩa là gì?

đồng ý

agree trong tiếng Việt là gì?

đồng ý

What does "agree" mean?

to have the same opinion as someone else; to say yes to something; to be acceptable or suitable

Ví dụ câu với agree?

I agree with your decision to study abroad. — Tôi đồng ý với quyết định du học của bạn.

Ví dụ câu với agree?

Does this plan agree with your schedule? — Kế hoạch này có phù hợp với thời gian biểu của bạn không?