ahead trong ngữ cảnh
ahead = trước
Câu tiếng Anh
Breakers ahead.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại phía trước.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead
ahead = trước
Breakers ahead.
Dừng lại phía trước.
← ahead: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ahead