eword.vn

air trong ngữ cảnh

air = không khí

Câu tiếng Anh

A ship that flies through the air by next Sunday?

Nghĩa tiếng Việt

Tàu bay vào chúa nhật tới à?

← air: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với air