eword.vn </> .md

Air nghĩa là gì?

Air nghĩa là không khí

UK ˈɛə · US ˈɛə

nounverbSơ cấp (A1)

Air nghĩa là không khí. Phát âm IPA: ˈɛə.

Nghĩa chính

air — không khí.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɛə/

English: The substance constituting earth's atmosphere, particularly:

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I'm going outside to get some air. không khí
The flock of birds took to the air. không khí
to give it an air of artistry and sophistication không khí
putting on airs không khí

Liên quan

Đồng nghĩa: atmosphere, aura, gas, lift, nimbus


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

air nghĩa là gì?

không khí

air trong tiếng Việt là gì?

không khí

What does "air" mean?

The substance constituting earth's atmosphere, particularly:

Ví dụ câu với air?

I'm going outside to get some air. — không khí

Ví dụ câu với air?

The flock of birds took to the air. — không khí