eword.vn

air trong ngữ cảnh

air = không khí

Câu tiếng Anh

The music of a love song is as heavy as the noonday air.

Nghĩa tiếng Việt

Trưa nay, thời tiết nặng nề quá

← air: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với air