eword.vn

air trong ngữ cảnh

air = không khí

Câu tiếng Anh

The smell of the sea air. The sound of a tennis ball.

Nghĩa tiếng Việt

Cháu hứa, cháu hứa cháu sẽ không nói tên hoặc địa điểm.

← air: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với air