eword.vn

allow trong ngữ cảnh

allow = cho phép

Câu tiếng Anh

How can your brother allow that beast of a gypsy to have run of the house?

Nghĩa tiếng Việt

Sao anh của em lại có thể để cho con quái vật đó đi lại trong nhà được?

← allow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allow