allow trong ngữ cảnh
allow = cho phép
Câu tiếng Anh
If you allow me to live You'll someday have a loyal friend
Nghĩa tiếng Việt
Nếu anh để tôi sống, tôi nguyện làm bạn đường trung thành của anh.
← allow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allow