allow trong ngữ cảnh
allow = cho phép
Câu tiếng Anh
Then allow me.
Nghĩa tiếng Việt
Xem chú này.
← allow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allow
allow = cho phép
Then allow me.
Xem chú này.
← allow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allow