eword.vn

allow trong ngữ cảnh

allow = cho phép

Câu tiếng Anh

We also do not allow children.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi cũng không cho phép có trẻ em.

← allow: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allow