allowance trong ngữ cảnh
allowance = tiền cấp
Câu tiếng Anh
My allowance.
Nghĩa tiếng Việt
Tiền trợ cấp.
← allowance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allowance
allowance = tiền cấp
My allowance.
Tiền trợ cấp.
← allowance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với allowance