already trong ngữ cảnh
already = đã
Câu tiếng Anh
Off to bed already?
Nghĩa tiếng Việt
Đi ngủ rồi à?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already
already = đã
Off to bed already?
Đi ngủ rồi à?
← already: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với already