always trong ngữ cảnh
always = luôn luôn
Câu tiếng Anh
He's always yapping.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đến sủa ăng ẳng.
← always: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với always
always = luôn luôn
He's always yapping.
Nó đến sủa ăng ẳng.
← always: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với always