angry trong ngữ cảnh
angry = giận dữ
Câu tiếng Anh
You see what a poisonous temperament has this family, but you are angry with me...
Nghĩa tiếng Việt
Bệ hạ có thấy những nhân vật trong gia đình này độc hại đến mức nào không?
← angry: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với angry