announce trong ngữ cảnh
announce = công bố
Câu tiếng Anh
...announce the engagement of their daughter, Emily Monroe Norton to Mr. Charles Foster Kane." Huh?
Nghĩa tiếng Việt
"...thông báo buổi lễ đính hôn của con gái, Emily Monroe Norton... "...với ông Charles Foster Kane."
← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce