announce trong ngữ cảnh
announce = công bố
Câu tiếng Anh
Anyway, I want to announce that he's the owner of a 125-acre farm.
Nghĩa tiếng Việt
Dù sao đi nữa,tôi tuyên bố. Rằng anh sở hữu toàn bộ 125 mẫu nông trại.
← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce