announce trong ngữ cảnh
announce = công bố
Câu tiếng Anh
I am pleased to announce that we are at last ready to march on Osterlich.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi rất vui mừng thông báo rằng cuối cùng chúng ta sẵn sàng tiến vào Osterlich.
← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce