eword.vn

announce trong ngữ cảnh

announce = công bố

Câu tiếng Anh

I'm at liberty to announce at this time that the deal between my firm... and the Manchester Cotton Company... has been successfully negotiated.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi tự tin thông báo lúc này thỏa thuận giữa công ty tôi... và Công ty bông Manchester... đã được đàm phán thành công.

← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce