eword.vn

announce trong ngữ cảnh

announce = công bố

Câu tiếng Anh

'I regret to announce that Mr. Julian Craster the composer, 'who was to conduct his own opera, has been suddenly taken ill.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi rất tiếc phải thông báo rằng ông Julian Craster, nhà soạn nhạc, người lẽ ra sẽ chỉ huy dàn nhạc cho vở opera của mình, đã bị bệnh đột xuất.

← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce