eword.vn

announce trong ngữ cảnh

announce = công bố

Câu tiếng Anh

That where they'll announce the engagement?

Nghĩa tiếng Việt

Làm lễ đính hôn ở đó à?

← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce