announce trong ngữ cảnh
announce = công bố
Câu tiếng Anh
The police have asked me to announce that our neighborhood roads are free of the dangerous madman who escaped from Green Manors.
Nghĩa tiếng Việt
"Cảnh sát yêu cầu tôi thông báo" "là những con đường ở khu vực chúng ta" "không có gã điên nguy hiểm, kẻ đã trốn khỏi bệnh viện Green Manors."
← announce: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với announce