eword.vn

another trong ngữ cảnh

another = khác

Câu tiếng Anh

Another one proved innocent.

Nghĩa tiếng Việt

Một người nữa đã chứng tỏ sự trong sạch.

← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another