another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Fetch me another lance.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa ta cây giáo khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Fetch me another lance.
Đưa ta cây giáo khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another