another trong ngữ cảnh
another = khác
Câu tiếng Anh
Like another world.
Nghĩa tiếng Việt
Như một thế giới khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another
another = khác
Like another world.
Như một thế giới khác.
← another: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với another