answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
Answer the phone.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe điện thoại đi.
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer
answer = sự trả lời
Answer the phone.
Nghe điện thoại đi.
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer