eword.vn </> .md

Answer nghĩa là gì?

Answer nghĩa là sự trả lời

UK /ˈɑːn.sər/ · US /ˈæn.sɚ/

nounverbSơ cấp (A1)

Answer nghĩa là sự trả lời. Phát âm IPA: /ˈæn.sɚ/.

Collocations — cụm đi với answer

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Answer có hai chức năng chính:

  • Danh từ: Câu trả lời, lời đối đáp (phản ứng lại câu hỏi, thư từ, hay điện thoại)
  • Động từ: Trả lời, đáp lại (cung cấp câu trả lời)

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Dịch
Answer + danh từ Answer the question Trả lời câu hỏi
Answer + giới từ Answer to a call Đáp lại cuộc gọi
Answer + tân ngữ gián tiếp Answer her a polite message Gửi lời trả lời lịch sự cho cô ấy
Danh từ đứng một mình The answer is correct Câu trả lời là chính xác

Phân biệt dễ nhầm

Từ Khác biệt
answer Tập trung vào sự trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu
reply Bình thường dùng cho thư từ hoặc lời nói, tính chất trang trọng hơn
respond Từ chính thức hơn, có thể là bất kỳ hành động phản ứng nào
solution Tập trung vào giải pháp cho vấn đề, không nhất thiết là trả lời

Mẹo nhớ

🎯 ANS = ANSwer — Hãy nhớ từ "ANS" là Antonym của Question (Q&A = câu hỏi & câu trả lời). Khi có câu hỏi (Question), bạn cần trả lời (Answer).

💡 Tip: Trong kỳ thi IELTS/TOEFL, bạn sẽ gặp "answer all the questions" — hãy nhớ rằng bạn phải trả lời từng câu hỏi một cách đầy đủ và chính xác.

FAQ

Q: Phân biệt "answer the question" vs "answer to the question"? A:

  • Answer the question = trả lời câu hỏi (thường dùng, trực tiếp)
  • Answer to the question = ít dùng, chỉ trong một số ngữ cảnh pháp lý

Q: Có thể dùng "answer" cho vật vụ không? A: Có thể. Ví dụ: His explanation answers our concerns (Giải thích của anh ấy giải quyết những lo lắng của chúng tôi).

Q: "Answer back" có nghĩa gì? A: Có nghĩa là trả lời lại, phản bác (thường mang tính thách thức hoặc bất lịch sự). Ví dụ: Don't answer back to your teacher! (Đừng trả lời lại thầy cô!)

Câu hỏi thường gặp

answer nghĩa là gì?

sự trả lời

answer trong tiếng Việt là gì?

sự trả lời

What does "answer" mean?

A response to a question, letter, or phone call; to give a response or reply to something asked

Ví dụ câu với answer?

What is the correct answer to question 3? — Câu trả lời đúng cho câu hỏi 3 là gì?

Ví dụ câu với answer?

She answered the phone immediately. — Cô ấy trả lời điện thoại ngay lập tức.