Nghĩa chính
Answer có hai chức năng chính:
- Danh từ: Câu trả lời, lời đối đáp (phản ứng lại câu hỏi, thư từ, hay điện thoại)
- Động từ: Trả lời, đáp lại (cung cấp câu trả lời)
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Answer + danh từ | Answer the question | Trả lời câu hỏi |
| Answer + giới từ | Answer to a call | Đáp lại cuộc gọi |
| Answer + tân ngữ gián tiếp | Answer her a polite message | Gửi lời trả lời lịch sự cho cô ấy |
| Danh từ đứng một mình | The answer is correct | Câu trả lời là chính xác |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| answer | Tập trung vào sự trả lời câu hỏi hoặc yêu cầu |
| reply | Bình thường dùng cho thư từ hoặc lời nói, tính chất trang trọng hơn |
| respond | Từ chính thức hơn, có thể là bất kỳ hành động phản ứng nào |
| solution | Tập trung vào giải pháp cho vấn đề, không nhất thiết là trả lời |
Mẹo nhớ
🎯 ANS = ANSwer — Hãy nhớ từ "ANS" là Antonym của Question (Q&A = câu hỏi & câu trả lời). Khi có câu hỏi (Question), bạn cần trả lời (Answer).
💡 Tip: Trong kỳ thi IELTS/TOEFL, bạn sẽ gặp "answer all the questions" — hãy nhớ rằng bạn phải trả lời từng câu hỏi một cách đầy đủ và chính xác.
FAQ
Q: Phân biệt "answer the question" vs "answer to the question"? A:
- Answer the question = trả lời câu hỏi (thường dùng, trực tiếp)
- Answer to the question = ít dùng, chỉ trong một số ngữ cảnh pháp lý
Q: Có thể dùng "answer" cho vật vụ không? A: Có thể. Ví dụ: His explanation answers our concerns (Giải thích của anh ấy giải quyết những lo lắng của chúng tôi).
Q: "Answer back" có nghĩa gì? A: Có nghĩa là trả lời lại, phản bác (thường mang tính thách thức hoặc bất lịch sự). Ví dụ: Don't answer back to your teacher! (Đừng trả lời lại thầy cô!)