answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
- Answer what?
Nghĩa tiếng Việt
- Trả lời gì?
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer
answer = sự trả lời
- Answer what?
- Trả lời gì?
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer