answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
Answer your lesson.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy trả bài hôm trước !
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer
answer = sự trả lời
Answer your lesson.
Hãy trả bài hôm trước !
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer