answer trong ngữ cảnh
answer = sự trả lời
Câu tiếng Anh
I'll wait around for an answer.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu sẽ chờ trả lời.
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer
answer = sự trả lời
I'll wait around for an answer.
Cháu sẽ chờ trả lời.
← answer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với answer